Bản dịch của từ 三户亡秦 trong tiếng Việt

三户亡秦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三户亡秦 (Tính từ)

sān hù wáng qín
01

Quyết tâm lớn dù lực lượng nhỏ, cũng có thể thành công

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三户亡秦

sān

wáng

qín

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
户丁
户下
户主
户伯
户侍
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép