Bản dịch của từ 三折股为良医 trong tiếng Việt

三折股为良医

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三折股为良医 (Thành ngữ)

sān zhé gǔ wéi liáng yī
01

比喻閱歷豐富經驗老到對某一領域很有造詣字面可聯想到多次折騰/磨練而成的本領)。

比喻对某事阅历多,富有经验,自能造诣精深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三折股为良医

sān

zhé

wèi

liáng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
折中
折丹
折乌巾
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
为下
为丛驱雀
为主
为久
良丁
良久
良乐
良人
良价
医书
医人
医养
医剂
医务
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép