Bản dịch của từ 三护 trong tiếng Việt

三护

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三护 (Danh từ)

sān hù
01

指女子在人生不同阶段依赖亲属的三种状况幼年靠父母出嫁靠丈夫年老靠儿子俗称三靠观念

旧谓女子幼小依赖父母,出嫁依赖丈夫,老迈依赖儿子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三护

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép