Bản dịch của từ 三拼音 trong tiếng Việt

三拼音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三拼音 (Danh từ)

sān pīn yīn
01

三拼音注音符號中由聲符聲母與結合韻複合韻拼合而成的音 ㄉㄨㄛ、ㄅㄧㄝ,指一種三部分合成的音節類型聲母介音韻母)。

国音中声符与结合韵符拼合而得的字音。如ㄉㄨㄛ、ㄅㄧㄝ等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三拼音

sān

pīn

yīn

三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép