Bản dịch của từ 三斗尘 trong tiếng Việt
三斗尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三斗尘 (Danh từ)
【sān dǒu chén】
01
Chỉ vật ăn uống khiến người ta khó nuốt, đồ ăn dở tệ (chữ 三斗表强调量多,尘指难以下咽之物)
1.指令人难食之物。三斗,极言其多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ cho trầm cảm: diễn tả sự chán nản, trì trệ trong lòng (cách dùng cổ, mang hương vị thơ). Có thể hiểu nó là hình ảnh “ba thùng đất đầy nỗi ưu phiền”.
2.比喻抑郁之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三斗尘
sān
三
dòu
斗
chén
尘
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
