Bản dịch của từ 三斗艾 trong tiếng Việt

三斗艾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三斗艾 (Danh từ)

sān dòu ài
01

Đồ ăn khó nuốt, thức ăn dở tệ; ẩn nghĩa: những thứ khó chịu, khó chấp nhận (三斗表示很多夸张说法)

指令人难食之物。三斗,极言其多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三斗艾

sān

dòu

ài

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép