Bản dịch của từ 三无 trong tiếng Việt

三无

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三无 (Danh từ)

sān wú
01

(古义) 指丧礼或音乐中三种缺失无声之乐无体之礼无服之丧——即形式或礼制缺失的丧祭多用于文言)。可理解为无礼节/无仪式的丧葬”。

1.谓无声之乐﹑无体之礼﹑无服之丧。

Ví dụ
02

Pháp môn Phật giáo chỉ «không» ba thứ: không tướng, không tác, không (tức là tánh không/không chấp)—cũng dùng để chỉ chung Phật pháp

2.佛教语。指空﹑无相﹑无作。亦泛指佛法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三无

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
无一不备
无一不知
无一可
无一时
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép