Bản dịch của từ 三日打鱼,两日晒网 trong tiếng Việt
三日打鱼,两日晒网
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三日打鱼,两日晒网 (Tính từ)
【sān rì dǎ yú , liǎng rì shài wǎng】
01
Ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới; không kiên nhẫn, hay gián đoạn
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三日打鱼,两日晒网
sān
三
rì
日
dǎ
打
yú
鱼
,
两
liǎng
晒
rì
网
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
两七
两三
两上领
两下
两下子
晒书
晒台
晒图
晒场
晒坪
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
