Bản dịch của từ 三星在天 trong tiếng Việt
三星在天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三星在天 (Danh từ)
【sān xīng zài tiān】
01
Chỉ vợ chồng mới cưới; tân hôn (thuật ngữ cổ, ví von 'ba sao trên trời' biểu thị tình trạng mới lập gia đình)
指新婚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三星在天
sān
三
xīng
星
zài
在
tiān
天
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
星丁头
星主
星书
星乱
星事
在三
在上
在下
在世
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
