Bản dịch của từ 三春柳 trong tiếng Việt
三春柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三春柳 (Danh từ)
【sān chūn liǔ】
01
Cây liễu đỏ
落叶小乔木,老枝红色,叶子像鳞片,夏秋两季开花,花淡红色,结蒴果能耐碱抗旱,适于造防沙林也叫三春柳或红柳见〖柽柳〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三春柳
sān
三
chūn
春
liǔ
柳
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
春上
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
