Bản dịch của từ 三更半夜 trong tiếng Việt
三更半夜
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三更半夜 (Trạng từ)
【sān gēng bàn yè】
01
Đêm khuya, tận giữa đêm (khoảng nửa đêm); chữ Hán Hán-Việt: tam canh bán dạ — gợi cảm giác rất khuya, im ắng
一夜分为五更,三更是午夜十二时。指深夜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三更半夜
sān
三
gēng
更
bàn
半
yè
夜
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
更为
更事
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
