Bản dịch của từ 三曹 trong tiếng Việt

三曹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三曹 (Danh từ)

sān cáo
01

Ba người họ Cao (Cao Thế, Cao Đài, Cao Sơn)

曹操及其两个儿子的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三曹

sān

cáo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép