Bản dịch của từ 三月不知肉味 trong tiếng Việt
三月不知肉味
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三月不知肉味 (Thành ngữ)
【sān yuè bù zhī ròu wèi】
01
Ba tháng không cảm thấy mùi vị của thịt — hình ảnh nói về tập trung hoàn toàn vào một việc khiến quên bẵng các thứ khác; cũng dùng đùa để nói vài tháng không ăn thịt. (Hán-Việt: tam nguyệt bất tri nhục vị)
三个月之内吃肉不觉得有味道。比喻集中注意力于某一事物而忘记了其它事情。也借用来形容几个月不吃肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三月不知肉味
sān
三
yuè
月
bù
不
zhī
知
ròu
肉
wèi
味
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
