Bản dịch của từ 三月雪 trong tiếng Việt

三月雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三月雪 (Danh từ)

sān yuè xuě
01

Tuyết mùa xuân (tuyết rơi vào tháng ba) hoặc danh xưng ẩn dụ chỉ sóng nước mùa xuân; hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng của tuyết xuân

1.春雪。喻春江的浪涛。

Ví dụ
02

Tên hoa (một loài hoa gọi là『三月雪』; nghĩa đen: 'tuyết tháng ba')

2.花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三月雪

sān

yuè

xuě

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép