Bản dịch của từ 三有 trong tiếng Việt

三有

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三有 (Danh từ)

sān yǒu
01

Pháp môn Phật giáo chỉ ba loại 'hữu' của tam giới (sinh tử của ba cõi): 1) 欲有 (dục hữu) — cõi Dục; 2) 色有 (sắc hữu) — cõi Sắc; 3) 無色有 (vô sắc hữu) — cõi Vô sắc. Nói chung là ba cõi có sinh tử (có nhân quả). (Hán Việt: tam hữu)

1.佛教语。谓三界之生死。一﹑欲有,欲界之生死;二﹑色有,色界之生死;三﹑无色有,无色界之生死。佛教认为三界之生死境界有因有果,故谓之有。

Ví dụ
02

(三有) ám chỉ ba đức tính nhân hậu, cần kiệm và không cố làm người đầu tiên (không cố làm người đầu tiên trong thiên hạ) - một bản tóm tắt về nhân cách đạo đức trong câu tục ngữ cổ.

2.指仁慈﹑节俭﹑不为天下先这三种美德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三有

sān

yǒu

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép