Bản dịch của từ 三朋四友 trong tiếng Việt

三朋四友

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三朋四友 (Thành ngữ)

sān péng sì yǒu
01

Bạn bè thân thiết

形容有许多朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三朋四友

sān

péng

yǒu

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
四一二反革命政变
四七
四三
四上
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép