Bản dịch của từ 三望车 trong tiếng Việt

三望车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三望车 (Danh từ)

sān wàng chē
01

Một loại xa (xe kiệu) thời Lục triều dành cho vương công đại thần, có cửa sổ để nhìn ra; phân cấp theo số '' (如四望三望夹望),三望 là loại có ba面可望

六朝时王公大臣所乘之车,有窗可望,分四望﹑三望﹑夹望等等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三望车

sān

wàng

chē

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
车两
车主
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép