Bản dịch của từ 三条椽下 trong tiếng Việt
三条椽下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三条椽下 (Danh từ)
【sān tiáo chuán xià】
01
Giường thiền, một chỗ ngồi (rộng khoảng ba feet) nơi các nhà sư thiền định trong một ngôi chùa Phật giáo, cũng ám chỉ một nơi gần gũi hoặc gần gũi; thường được dùng như một thành ngữ Thiền.
佛寺禅堂中每人坐禅地位广三尺许,与三条屋椽的宽度大致相等,因以“三条椽下”指称禅床。禅家亦用为话头,有切近处之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三条椽下
sān
三
tiáo
条
chuán
椽
xià
下
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
条令
椽子
椽条
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
