Bản dịch của từ 三条烛 trong tiếng Việt

三条烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三条烛 (Danh từ)

sān tiáo zhú
01

Một cụm từ cổ chỉ quy định trong thi cử thời Đường: ngày thi được phép kéo dài đến ban đêm, được thắp ba cây đèn/nến — hình ảnh tượng trưng cho việc thi đêm, thường xuất hiện trong thơ văn Đường.

唐代考进士科,试日可延长至夜间,许烧烛三条,故唐人诗文中常言“三条烛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三条烛

sān

tiáo

zhú

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
条令
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép