Bản dịch của từ 三条路 trong tiếng Việt

三条路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三条路 (Danh từ)

sān tiáo lù
01

Ba đại lộ chính của kinh thành; cũng dùng bóng để chỉ những con đường lớn, lối mòn thông thương của một đô thị

都城的三条大道。亦泛指都城通衢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三条路

sān

tiáo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
条令
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép