Bản dịch của từ 三板 trong tiếng Việt

三板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三板 (Danh từ)

sān bǎn
01

Thuyền tam bản; xuồng ba lá; thuyền ba lá

近海或河江上用桨划的小船,一般只能坐两三个人;海军用的较窄而长,一般可坐十人左右也叫三板见〖舢板〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三板

sān

bǎn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép