Bản dịch của từ 三桠 trong tiếng Việt

三桠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三桠 (Danh từ)

sān yā
01

Một loại sâm (nhân sâm) có ba nhánh/ba cành; gọi theo hình dạng ba chẽ và năm lá — tức “nhân sâm ba nhánh”.

人参。以其三桠五叶,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三桠

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
桠杈
桠枝
桠枫
桠桠叉叉
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép