Bản dịch của từ 三棘六异 trong tiếng Việt

三棘六异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三棘六异 (Danh từ)

sān jí liù yì
01

Tục ngữ/biệt danh cổ: 三翮六翼”,比喻不同或各有差异的事物文言用法多见于典籍引文

1.同“三翮六翼”。

Ví dụ
02

Cách gọi cổ để chỉ 'cửu' (chín cái đỉnh quyền lực/ghi tên triều đại) — nghĩa là chín cái đỉnh; dùng trong văn viết cổ, chỉ biểu tượng quyền uy hoặc đồ vật quý hiếm

2.指九鼎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三棘六异

sān

liù

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép