Bản dịch của từ 三槐 trong tiếng Việt
三槐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三槐 (Danh từ)
【sān huái】
01
Chỉ ba cây hoàng liễu (槐) trồng trước cung đình thời Chu; về sau dùng để nói tới chức vị 'tam công' (ba công thần) — một ẩn dụ lịch sử chỉ ba vị quan cao. (Hán-Việt: Tam Hoài/Tam Huái liên tưởng đến 'tam công')
周代宫庭外植有三棵槐木,三公朝天子时,面向三槐。周礼.秋官.朝士:「面三槐,三公位焉。」后用以比喻三公。晋书.卷七十五.荀崧传:「生有三槐之望,没无鼎足之名,宠不增于前秩,荣不副于本望,此一时愚智所慷慨也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三槐
sān
三
huái
槐
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
