Bản dịch của từ 三檐伞盖 trong tiếng Việt

三檐伞盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三檐伞盖 (Danh từ)

sān yán sǎn gài
01

Một loại ô/chiếc tán hình dáng đặc biệt trong văn cảnh cổ hoặc mỹ thuật; xem cụ thể “三檐青罗伞” (thường chỉ ô ba tầng, tán ba lớp)

见“三檐青罗伞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三檐伞盖

sān

yán

sǎn

gài

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
檐冰
檐卜
檐口
檐口天沟
檐响
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép