Bản dịch của từ 三正 trong tiếng Việt

三正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三正 (Danh từ)

sān zhèng
01

3 triều đại () — chỉ ba đời vua xưa; Hán-Việt: Tam Chính

2.指夏﹑殷﹑周三代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mục tiêu bắn ba màu: vòng tâm màu đỏ, lớp giữa màu trắng, lớp ngoài màu xám/lam nhạt (một kiểu đích bắn có ba vòng màu)

3.指中心朱色﹑次白﹑次苍的三色射靶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tam chính: ba mốc thời gian trong lịch cổ (建子建丑建寅) — cũng được hiểu là ba phương diện chính đạo (thiên, địa, nhân). (Hán-Việt: 三正 = tam chính)

1.夏正建寅,殷正建丑,周正建子,合称三正。《书.甘誓》:“有扈氏威侮五行,怠弃三正。”陆德明释文引马融曰:“建子﹑建丑﹑建寅,三正也。”一说指天﹑地﹑人之正道。孔传:“怠惰弃废天地人之正道。”也称三统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三正

sān

zhèng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép