Bản dịch của từ 三段论式 trong tiếng Việt
三段论式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三段论式 (Danh từ)
【sān duàn lùn shì】
01
Danh từ logic: kiểu suy luận gồm ba phần — tiền đề lớn, tiền đề nhỏ và kết luận (tức là phép suy luận tam đoạn).
逻辑名词。也叫三段论﹑三段论法。形式逻辑间接推理的基本形式,由大前提﹑小前提﹑结论三部分组成,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三段论式
sān
三
duàn
段
lùn
论
shì
式
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
段位
论不定
论世
论世知人
论主
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
