Bản dịch của từ 三毛学生意 trong tiếng Việt

三毛学生意

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三毛学生意 (Cụm từ)

sān máo xué shēng yì
01

滑稽戏剧目。范哈哈编。叙农村少年三毛流浪到上海,被流氓利用为骗钱工具,结果因三毛诚实而暴露了骗局;又当理发店学徒,受尽气恼;后在算命瞎子店打杂,不满算命瞎子调戏使女小英,设计捉弄瞎子后与小英一起逃走。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三毛学生意

sān

máo

xué

shēng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
生一
生三
生上起下
生不逢场
意下
意不过
意业
意中
意中事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép