Bản dịch của từ 三氯甲烷 trong tiếng Việt
三氯甲烷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三氯甲烷 (Danh từ)
【sān lǜ jiǎ wán】
01
Trichloromethane; Trichloro methane; Chất lỏng không màu, có mùi ngọt, thường được sử dụng làm dung môi và trong sản xuất hóa chất.
三氯甲烷是一种无色液体,具有甜味气味,通常用作溶剂和化学品生产中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chloroform
一种有机化合物,用于溶剂和麻醉剂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三氯甲烷
sān
三
lǜ
氯
jiǎ
甲
wán
烷
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
