Bản dịch của từ 三汛 trong tiếng Việt

三汛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三汛 (Danh từ)

sān xùn
01

Ba đợt nước lên trong năm (mùa xuân, mùa hè, mùa thu) — tức các kỳ tràn nước, gọi riêng là: xuân伏汛秋汛; thường gắn với thời kỳ sông nước dâng vào mùa mưa/nóng.

指春﹑夏﹑秋三季的涨水期。第一汛叫春汛,或名桃汛﹑桃花汛﹑桃花水,汛期大概在清明节后二十日。第二汛叫伏汛,汛期在春汛后至立秋前。第三汛叫秋汛,汛期在伏汛后至霜降前。参阅清朱扆《河防志》卷五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三汛

sān

xùn

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
汛口
汛哨
汛地
汛守
汛廨
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép