Bản dịch của từ 三泖 trong tiếng Việt

三泖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三泖 (Cụm từ)

sān mǎo
01

即泖湖。在上海市松江县西。有上﹑中﹑下三泖。上承淀山湖,下流合黄浦入海。今多淤积为田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三泖

sān

mǎo

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
泖塔
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép