Bản dịch của từ 三洞 trong tiếng Việt
三洞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三洞 (Danh từ)
【sān dòng】
01
Danh từ: tên gọi trong Đạo giáo chỉ ba bộ kinh/điển (洞真、洞玄、洞神) hợp thành một thể, tức “Tam Động” — ba phần kinh điển trọng yếu; cũng có nghĩa là ba tầng lý giải siêu việt.
1.道教经典分洞真﹑洞玄﹑洞神三部,合称“三洞”。言通玄达妙,其统有三,故云“三洞”。见《云笈七签》卷六引《道门大论》。
Ví dụ
02
Động (hang) nổi tiếng của Đạo gia; chỉ chung các hang núi huyền thoại của Đạo giáo
2.借指道家的名山洞府。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三洞
sān
三
dòng
洞
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
