Bản dịch của từ 三淫 trong tiếng Việt
三淫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三淫 (Danh từ)
【sān yín】
01
Tam tội (thuật ngữ cổ của Trung Quốc): đề cập đến ba loại hành vi lăng nhăng hoặc không đúng mực (có thể mở rộng thành ba loại lỗi đạo đức). Thường thấy trong các văn bản pháp luật cổ xưa hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức.
三种罪过。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三淫
sān
三
yín
淫
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
