Bản dịch của từ 三火 trong tiếng Việt

三火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三火 (Danh từ)

sān huǒ
01

Ba đống lửa; ba ngọn lửa (chỉ số lượng lửa xếp thành ba)

1.三堆火。

Ví dụ
02

Lò lửa đốt liên tục ba ngày ba đêm (lò than/sưởi cháy suốt ba ngày đêm)

2.燃烧三日夜的炉火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

佛教/道教術語三次被焚燒經典中表示受三次火刑或三重烈焰古義比喻用法較多

3.三度被焚烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tam độc (chỉ ba thứ tà hại trong Phật giáo/đạo đức: tham, sân, si)

4.即三毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三火

sān

huǒ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép