Bản dịch của từ 三独 trong tiếng Việt

三独

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三独 (Danh từ)

sān dú
01

Tham khảo “三独坐” — tư thế ngồi kiêng kỵ (trong phong tục/đạo nghi) hoặc chỉ ba điều độc lập riêng rẽ; thường dùng trong cụm 固有用法,tham khảo văn cảnh

见“三独坐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三独

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
独一
独一无二
独丁
独专
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép