Bản dịch của từ 三献官 trong tiếng Việt

三献官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三献官 (Danh từ)

sān xiàn guān
01

Tên chức quan phụ trách lễ dâng vật tế; quan lo việc cúng tế (theo chế độ lễ nghi cổ)

官名。掌祭祀献爵之礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三献官

sān

xiàn

guān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép