Bản dịch của từ 三瓦两舍 trong tiếng Việt
三瓦两舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三瓦两舍 (Danh từ)
【sān wá liáng shě】
01
Chốn ăn chơi, lầu xanh, nhà hàng (thời Tống–Nguyên thường chỉ nhà chứa và các nơi giải trí; cũng chỉ chỗ con nhà giàu tới tìm thú vui)
瓦、舍:宋、元时指妓院及各种娱乐场所。旧指富家子弟寻欢作乐的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三瓦两舍
sān
三
wǎ
瓦
liǎng
两
shě
舍
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
两七
两三
两上领
两下
两下子
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
