Bản dịch của từ 三田分荆 trong tiếng Việt
三田分荆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三田分荆 (Động từ)
【sān tián fēn jīng】
01
Đó là ẩn dụ cho sự hòa giải giữa anh em với nhau: như ba lần nối lại những cái gai đã chia cách và trở về với nhau (thường dùng để diễn tả sự hòa giải sau những mâu thuẫn).
比喻兄弟之间重新和好。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三田分荆
sān
三
tián
田
fēn
分
jīng
荆
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
田丁
田七
田业
田中
田中义一
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
