Bản dịch của từ 三番子 trong tiếng Việt
三番子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三番子 (Danh từ)
【sān fān zǐ】
01
Ấu trùng: chỉ người trong bang hội, hội xã; thành viên của một bang phái (từ cổ, có gốc tích truyền thuyết tên họ “潘” nên gọi là“三番子”).
指在帮会中的人。传说首立帮会者姓潘,“潘”字拆开是“三番”二字,故有此称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三番子
sān
三
fān
番
zi
子
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
番人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
