Bản dịch của từ 三登 trong tiếng Việt
三登
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三登 (Danh từ)
【sān dēng】
01
Những năm bội thu liên tiếp (ban đầu ám chỉ 27 năm liên tiếp được mùa bội thu) được kéo dài mang ý nghĩa hòa bình thế giới, hòa bình, thịnh vượng cho đất nước và nhân dân.
1.谓连续二十七年皆五谷丰收。亦借指天下太平。
Ví dụ
02
Chỉ việc một năm lúa (ngũ cốc) thu hoạch được ba vụ — “năm tam thụ”, nói về đất màu mỡ hoặc kỹ thuật canh tác cho năng suất ba vụ/năm
2.谓五谷一年三熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三登
sān
三
dēng
登
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
登丁
登三
登下
登东
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
