Bản dịch của từ 三相电流 trong tiếng Việt

三相电流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三相电流 (Danh từ)

sān xiāng diàn liú
01

Dòng điện ba pha — hệ thống điện dùng ba dây dẫn có ba thành phần lệch pha nhau 120° (một chu kỳ chia ba), thường dùng trong phân phối công nghiệp

通过三根导线,每根导线作为其他两根的回路,其三个分量的相位差依次为一个周期的三分之一或120°位相角的电流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三相电流

sān

xiāng

diàn

liú

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
相一
相万
相上
相下
相与
电临
电介质
电价
流丐
流丸
流丽
流习
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép