Bản dịch của từ 三真经 trong tiếng Việt

三真经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三真经 (Danh từ)

sān zhēn jīng
01

Ba kinh điển chân truyền của Đạo giáo: chỉ ba tác phẩm kinh điển cổ là《老子》 (道德真经)、《庄子》 (南华真经)列子》 (冲虚真经),後來被道教奉為主要經典

《老子》又称《道德真经》,《庄子》又称《南华真经》,《列子》又称《冲虚真经》,合称三真经。后道教奉为主要经典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三真经

sān

zhēn

jīng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
真一
真一酒
真个
真丹
真主
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép