Bản dịch của từ 三突出 trong tiếng Việt
三突出
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三突出 (Danh từ)
【sān tū chū】
01
Chủ trương nghệ thuật thời Cách mạng Văn hóa: trong tất cả nhân vật nhấn mạnh nhân vật ưu tú, trong nhân vật ưu tú lại nhấn mạnh nhân vật anh hùng, trong nhân vật anh hùng lại nhấn mạnh nhân vật trung tâm nhất (một dạng «tôn suất» nhân vật).
“文化大革命”中提出的文艺创作塑造人物的原则,即在所有人物中突出正面人物,在正面人物中突出英雄人物,在英雄人物中突出最主要的中心人物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三突出
sān
三
tū
突
chū
出
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
