Bản dịch của từ 三端 trong tiếng Việt

三端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三端 (Danh từ)

sān duān
01

Ba đầu: ẩn dụ cho cây bút của người ghi chép, thanh kiếm của chiến binh và cái lưỡi của người tranh luận - ám chỉ ba cạnh sắc bén là chữ viết, sức mạnh và tài hùng biện (có thể dùng làm ẩn dụ cho tài năng hoặc sự sắc bén).

1.指文士之笔锋,武士之剑锋,辩士之舌锋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm Hán Việt: tam đoạn; chỉ ngày mùng một tháng giêng (mồng một Tết) — tức “三始三端之一, nghĩa cổ là khởi đầu của ba (三始),chỉ ngày đầu xuân.

2.犹三始。指正月初一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三端

sān

duān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
端一
端严
端丽
端五
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép