Bản dịch của từ 三竿日 trong tiếng Việt

三竿日

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三竿日 (Trạng từ)

sān gān rì
01

比喻时间已较晚日已高升原指太阳升到三竿高度),天色不早已到较晚的时刻”。

犹言日上三竿。谓时间不早。语本《南齐书.天文志上》:“日出高三竿。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三竿日

sān

gān

竿

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép