Bản dịch của từ 三等分角问题 trong tiếng Việt
三等分角问题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三等分角问题 (Danh từ)
【sān děng fēn jiǎo wèn tí】
01
Vấn đề chia một góc thành ba phần bằng nhau (thường nói đến bài toán không thể giải bằng thước và compa)
见“尺规作图不能问题”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三等分角问题
sān
三
děng
等
fēn
分
jiǎo
角
wèn
问
tí
题
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
等不及
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
角争
角亢
角人
角仗
问一答十
问世
问业
问事
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
