Bản dịch của từ 三簧锁 trong tiếng Việt

三簧锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三簧锁 (Danh từ)

sān huáng suǒ
01

Khóa xưa có ba lò xo (ba thanh kim loại) bên trong, so với khóa hai lò xo thì cứng cáp, chắc hơn; (từ cổ) chỉ loại khóa cơ

旧时一种内有三条簧片的锁,较一般的两簧锁牢固。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三簧锁

sān

huáng

suǒ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép