Bản dịch của từ 三纸无驴 trong tiếng Việt

三纸无驴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三纸无驴 (Tính từ)

sān zhǐ wú lǘ
01

Ba tờ không có lừa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三纸无驴

sān

zhǐ

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
无一不备
无一不知
无一可
无一时
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép