Bản dịch của từ 三终 trong tiếng Việt

三终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三终 (Danh từ)

sān zhōng
01

奏毕三章之乐称为三终”;指礼乐中的结束乐章古代礼乐专有名词)。

1.奏毕三章之乐,谓之“三终”。

Ví dụ
02

Tên một chương (曲章) trong《詩經·小雅·鹿鳴》,唐代作為宴客時歌唱之曲目特稱三終樂”。(Hán-Vi: Tam chung)

2.唐代宴乡贡士时歌《鹿鸣》之章﹐故以“三终乐”特指《诗·小雅·鹿鸣》之章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三终

sān

zhōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
终不成
终不然
终世
终丧
终久
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép