Bản dịch của từ 三统历 trong tiếng Việt

三统历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三统历 (Danh từ)

sān tǒng lì
01

Tên lịch pháp lịch sử Trung Hoa thời Hán — sách/âm lịch đầu tiên ghi chép hoàn chỉnh (do Lưu Hâm sửa định, căn cứ các lịch trước).

我国史书上第一部记载完整的历法。系西汉末刘歆据《太初历》等前人的历法修订而成的﹑我国史志上第一部记载完备的历法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三统历

sān

tǒng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép